请输入您要查询的越南语单词:
单词
đa dạng
释义
đa dạng
多端 ; 多样 ; 形形色色 ; 各种各样 <多种多样; 多种样式。>
biến hoá đa dạng
变化多端
đa dạng hoá
多样化
多种多样 <多方面的; 五花八门。>
繁多 <(种类)多; 丰富。>
màu sắc đa dạng; nhiều loại nhiều kiểu
花色繁多
花哨 ; 花样多; 变化多; 五花八门 <比喻花样繁多或变幻多端。>
quảng cáo trên ti vi càng ngày càng đa dạng.
电视上的广告越来越花哨。
随便看
thiêu sống
thiêu thân
thiêu táng
thiêu đốt
thi-ô-phen
thi đi bộ
thi điền kinh
thi đua
thi đàn
thi đâu đậu đó
thi đình
thi đơn
thi đấu
thi đấu bán kết
thi đấu hữu nghị
thi đấu theo lời mời
thi đấu thể thao
thi đấu tranh giải
thi đấu vòng tròn
thi đấu điền kinh
thi đậu
thi đối kháng
thi đỗ
thi đợt hai
thiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:10:16