请输入您要查询的越南语单词:
单词
con đẻ
释义
con đẻ
产儿 <刚出世的婴儿。>
loại công cụ mới này là con đẻ của phong trào đổi mới kỹ thuật.
这种新工具是技术革新运动的产儿。 亲生 <自己生育。>
bé Minh là con đẻ của cô ấy.
小明是她亲生的。
随便看
thống nhất mua bán
thống nhất quản lý
thống nhất thu mua và bán ra
thống nhất tiêu thụ
thống quản
thống soái
thống suất
thống sứ
thống thiết
thống trị
thống tướng
thống đốc
thốn khẩu
thốn tâm
thốt
thốt mồm
thốt nhiên
thốt nốt
thốt ra
thồ
thồi
thồn
thổ
thổ công
thổ dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 9:44:15