请输入您要查询的越南语单词:
单词
con đẻ
释义
con đẻ
产儿 <刚出世的婴儿。>
loại công cụ mới này là con đẻ của phong trào đổi mới kỹ thuật.
这种新工具是技术革新运动的产儿。 亲生 <自己生育。>
bé Minh là con đẻ của cô ấy.
小明是她亲生的。
随便看
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
bằng hữu
bằng khen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 4:22:43