请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai quật
释义
khai quật
出土 <(古器物等)被发掘出来。>
số đồ đồng này được khai quật ở huyện Thọ.
这一批铜器是在寿县出土的。
发; 发掘; 开掘; 挖掘; 揭露; 打开。 <挖掘埋藏在地下的东西。>
khai quật cổ vật
发掘古物
khai quật bảo tàng
发掘宝藏
随便看
trá quyệt
trát bùn
trát bắt giam
trát khe hở
trát ký
trát nóc nhà
trát đòi
trá xảo
trâm
trâm anh
trâm cài lược giắt
trâm cài tóc
trân
trân bảo
trân châu
trân châu đen
trân trân
trân trọng
trân vật
trân vị
trâu
trâu bò
trâu bò cày
trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết
trâu chó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 20:48:16