请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuýt
释义
xuýt
参差 <大约; 几乎。>
快要 <表示在很短的时间以内就要出现某种情况。>
嘘 <叹词, 表示制止、驱逐等。>
随便看
sản xuất tại địa phương
sản xuất và tiêu thụ
sản đạo
sảo
sảo lược
sả sả
sấm chớp
sấm chớp mưa bão
sấm dậy
sấm dậy đất bằng
sấm mùa xuân
sấm ngôn
sấm ngữ
sấm nổ
sấm rền
sấm rền gió cuốn
sấm sét
sấm to mưa nhỏ
sấm vang
sấm vang chớp giật
sấn
sấn sổ
sấp
sấp bóng
sấp cật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 20:34:02