请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đi
释义
bắt đi
裹 <为了不正当的目的把人或物夹杂在别的人或物里面。>
khi rút đi, bọn phỉ đã bắt đi mấy người trong thôn.
土匪逃跑时裹走了村子里的几个人。
随便看
đậu xanh
đậu xe
đậu đen
đậu đũa
đậu đỏ
đậy
đậy kín
đậy miệng
đậy nắp
đậy nắp quan tài mới luận định
đắc
đắc chí
đắc cử
đắc dụng
đắc kế
đắc lợi
đắc lực
đắc nghi
đắc nhân
đắc nhân tâm
đắc quả
đắc sách
đắc số
đắc sủng
đắc thất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 23:20:10