请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đi
释义
bắt đi
裹 <为了不正当的目的把人或物夹杂在别的人或物里面。>
khi rút đi, bọn phỉ đã bắt đi mấy người trong thôn.
土匪逃跑时裹走了村子里的几个人。
随便看
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
giá ống
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
giãi
giãi bày
giãi bày tâm can
giãi bày tâm sự
giãi tỏ
giãn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:51:49