请输入您要查询的越南语单词:
单词
đinh râu
释义
đinh râu
须疮 <皮肤病, 多生在男子的胡须、眉、睫毛、腋窝等处, 病原体多为金黄色的葡萄球菌, 主要症状是毛囊部位发生红色小丘疹或脓疱, 皮肤发红, 毛容易脱落。>
随便看
giá treo chuông
giá treo cổ
giá treo khánh
giá trị
giá trị cao
giá trị con người
giá trị của tham số
giá trị gần đúng
giá trị liên thành
giá trị sản lượng
giá trị sử dụng
giá trị thặng dư
giá trị thực
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 12:39:34