请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn tập
释义
diễn tập
彩排 <戏剧、舞蹈等正式演出前的化装排演。>
操演; 操练; 演习(多用于军事、体育)。>
hải quân diễn tập
海军演习。
diễn tập bắn đạn thật
实弹演习。
diễn tập cứu hoả
消防演习。
随便看
tác yêu tác quái
tác động
tác động qua lại
tác động đến
tá dược
tá dược lỏng
tá dụ
tá gà
tái
tái bút
tái bản
tái bổ nhiệm
tái chiết khấu
tái chế
tái cử
tái diễn
tái dúng
tái giá
tái hôn
tái khám
tái kiến
tái kết hôn
tái lét
tái mét
tái người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:00:50