请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn tập
释义
diễn tập
彩排 <戏剧、舞蹈等正式演出前的化装排演。>
操演; 操练; 演习(多用于军事、体育)。>
hải quân diễn tập
海军演习。
diễn tập bắn đạn thật
实弹演习。
diễn tập cứu hoả
消防演习。
随便看
theo thầy
theo thầy học
theo thời
theo thời thế
theo thứ tự
theo tiếng
theo tiền lệ
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
theo tàu
theo tình thế
theo vóc mà cắt áo
theo vết
theo yêu cầu
theo ý mình
theo đuôi
theo đuôi nước ngoài
theo đuổi
theo đuổi nghề nông
theo đuổi tình yêu
theo đàn
theo đòi
theo đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 3:06:45