请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn viên chính
释义
diễn viên chính
台柱 <戏班中的主要演员(台:戏台), 借指集体中的骨干。也说台柱子。>
主演 <扮演戏剧或电影中的主角。>
cả đời ông ấy làm diễn viên chính cho mấy chục bộ phim.
他一生主演过几十部电影。 主演 <指担任主演工作的人。>
随便看
đặt
đặt bao hết
đặt bài
đặt bài xuống
đặt báo
đặt bút
đặt bút viết
đặt bẫy
đặt bố cục
đặt chuyện
đặt chân
đặt chân vào
đặt câu
đặt cơm tháng
đặt cạnh nhau
đặt cọc
đặt cửa
đặt dấu hỏi
đặt giá
đặt hy vọng
đặt hàng
đặt khoán
đặt kế
đặt kế hoạch
đặt kế hoạch xây dựng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:33:44