请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn viên chính
释义
diễn viên chính
台柱 <戏班中的主要演员(台:戏台), 借指集体中的骨干。也说台柱子。>
主演 <扮演戏剧或电影中的主角。>
cả đời ông ấy làm diễn viên chính cho mấy chục bộ phim.
他一生主演过几十部电影。 主演 <指担任主演工作的人。>
随便看
thiếu hụt chồng chất
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
thiếu kính trọng
thiếu lòng tin
thiếu lương thực
thiếu lễ phép
thiếu lễ độ
thiếu máu
thiếu máu não
thiếu mặt
thiếu nhi
thiếu nhiều
thiếu nhiệt tình
thiếu nhất quán
thiếu niên
thiếu niên hư
thiếu niên lão thành
thiếu nợ
thiếu nữ
thiếu nữ đẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 10:15:17