请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đầu lập ra
释义
bắt đầu lập ra
创办 <开始办。>
nhiều công xã đã bắt đầu lập ra xưởng sửa chữa và chế tạo máy nông nghiệp.
许多公社都创办了农机修造厂。
随便看
ban chức tước
ban cua
ban cán sự
ban công
Ban-căng
ban cấp
Bandar Seri Begawan
bang
bang biện
bang giao
Ban-ghi
bang hội
Ban-giun
ban giám đốc
Bangkok
Bangladesh
bang liên
bang thủ
bang trưởng
bang trợ
bang tá
Bangui
ba ngày sau
ba ngày tết
Ba Ngòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 1:30:50