请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bắt đầu lập ra
释义 bắt đầu lập ra
 创办 <开始办。>
 nhiều công xã đã bắt đầu lập ra xưởng sửa chữa và chế tạo máy nông nghiệp.
 许多公社都创办了农机修造厂。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:50