请输入您要查询的越南语单词:
单词
điêu ngoa
释义
điêu ngoa
刁悍 <狡猾凶狠。>
放刁 <用恶劣的手段或态度跟人为难。>
嘴刁 <说话刁滑。>
thằng quỷ nhỏ này điêu ngoa quá, suýt chút nữa bị nó lừa rồi.
这小鬼嘴刁, 差点儿被他骗了。 不老实。
随便看
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
tập thể chậm tiến
tập thể dục
tập thể dục theo đài
tập tin
tập tranh
tập tranh vẽ
tập tranh ảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 13:47:08