请输入您要查询的越南语单词:
单词
điêu ngoa
释义
điêu ngoa
刁悍 <狡猾凶狠。>
放刁 <用恶劣的手段或态度跟人为难。>
嘴刁 <说话刁滑。>
thằng quỷ nhỏ này điêu ngoa quá, suýt chút nữa bị nó lừa rồi.
这小鬼嘴刁, 差点儿被他骗了。 不老实。
随便看
ngố rừng
ngốt
ngốt của
ngốt người
ngồi
ngồi bó gối
ngồi bệt
ngồi chéo mẩy
ngồi chưa nóng đít
ngồi chồm hổm
ngồi chờ
ngồi chờ chia của
ngồi chờ chết
ngồi cuối bàn
ngồi dưng ăn hoang, mỏ vàng cũng cạn
ngồi dậy
ngồi im
ngồi im thư giãn
ngồi khom khom
ngồi không
ngồi không hưởng lộc
ngồi không mà ăn, núi cũng phải lở
ngồi không ăn bám
ngồi không ăn sẵn
ngồi lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:51:09