请输入您要查询的越南语单词:
单词
điêu ngoa
释义
điêu ngoa
刁悍 <狡猾凶狠。>
放刁 <用恶劣的手段或态度跟人为难。>
嘴刁 <说话刁滑。>
thằng quỷ nhỏ này điêu ngoa quá, suýt chút nữa bị nó lừa rồi.
这小鬼嘴刁, 差点儿被他骗了。 不老实。
随便看
vượt
vượt biên
vượt biên chế
vượt bậc
vượt chướng ngại vật
vượt cấp
vượt gấp
vượt gấp lên trước
vượt hẳn
vượt hẳn mọi người
vượt khỏi
vượt lên
vượt lên trên
vượt lên trước
vượt lên đầu
vượt lớp
vượt mọi chông gai
vượt mọi khó khăn gian khổ
vượt mức
vượt mức quy định
vượt ngang
vượt ngục
vượt nhanh
vượt nóc băng tường
vượt qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:15:14