请输入您要查询的越南语单词:
单词
điêu ngoa
释义
điêu ngoa
刁悍 <狡猾凶狠。>
放刁 <用恶劣的手段或态度跟人为难。>
嘴刁 <说话刁滑。>
thằng quỷ nhỏ này điêu ngoa quá, suýt chút nữa bị nó lừa rồi.
这小鬼嘴刁, 差点儿被他骗了。 不老实。
随便看
bom khinh khí
bom lửa
bom mù
bom Na-pan
bom nguyên tử
bom nơ-tron
bom nổ chậm
bom nổ dưới nước
bom truyền đơn
bom vi trùng
bom định giờ
bon
bon bon
bon chen
bong
bong bóng
bong bóng cá
bong bóng nước
bong gân
bong ra từng mảng
bon-sai
boong boong
boong-boong
boong-ke
boong tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:27:58