请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệu
释义
diệu
曜 <日、月、星都叫曜, 日、月和火、水、木、金、土五星合称七曜, 旧时分别用来称一个星期的七天, 日曜日是星期天, 月曜日是星期一, 其余依次类推。>
巧妙;神妙。<(方法或技术等)灵巧高明, 超过寻常的>
随便看
đành vậy
đàn hát
đàn hương
đàn hạc
đàn hồ
đàn hồi
đàn Không
đàn kim
đàn lũ
đàn Măng-đô-lin
đàn Nguyễn
đàn nguyệt
xộc xà xộc xệch
xộc xộc
xộn
xộn xạo
xớ
xới cuốc
xới vun
xới đất
xớ lợ
xớn
xớp
xớp xớp
xớ rớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:59:59