请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệu
释义
diệu
曜 <日、月、星都叫曜, 日、月和火、水、木、金、土五星合称七曜, 旧时分别用来称一个星期的七天, 日曜日是星期天, 月曜日是星期一, 其余依次类推。>
巧妙;神妙。<(方法或技术等)灵巧高明, 超过寻常的>
随便看
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
làm ác
làm ít công to
làm ông chủ
làm ùn tắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:50:11