请输入您要查询的越南语单词:
单词
hướng gió
释义
hướng gió
风色 <刮风的情况。>
hướng gió đột nhiên thay đổi, thổi từ hướng nam lên hướng bắc, hơn nữa sức gió ngày càng mạnh hơn.
风色突然变了, 由南往北刮, 而且风势渐渐大起来了。
风向 <风的来向, 如从东方吹来的风叫东风, 从西北方吹来的风叫西北风。>
随便看
bắt gọn
bắt hàng phục
bắt hụt
bắt khoan bắt nhặt
bắt kẻ gian dâm
bắt kẻ thông dâm
bắt kịp
bắt liên lạc
bắt làm trò hề
bắt làm tù binh
bắt lính
bắt lấy
bắt lậu
bắt lỗi
bắt lỗi bắt phải
bắt lời
bắt lửa
bắt mạch
bắt mối
bắt mồi
bắt ngang
bắt ngoéo
bắt nguồn
bắt người cướp của
bắt nhân tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:24:56