请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạch cửa họng
释义
hạch cửa họng
扁桃腺 <分布在上呼吸道内的一些类似淋巴结的组织。一般说的扁桃体指腭部的扁桃体, 左右各一, 形状象扁桃。也叫扁桃体。>
随便看
choảng
choảnh hoảnh
choắt
choắt choắt
chu
chua
chua cay
chua chát
chua chịu
chua lét
chua lòm
chua lảnh
chua me
chua ngoa
chua thích
chua xót
chua xót khổ sở
chua đời
chu chu
chu chuyển
chu chéo
Chu Chất
chu cấp
chu diên
chu du
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:07:43