请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỗ mộng
释义
lỗ mộng
卯; 卯眼; 榫眼; 凿 <器物的零件或部件利用凹凸方式相连接的地方的凹进部分。>
随便看
cử quân
cử quốc
cử rử
cử sự
cử tang
cử thẳng
cử thế
cử tiến
cử toạ
cử tri
cử tạ
cử tạ thẳng
cử tử
cửu
cửu biệt
Cửu Châu
cửu chương
cửu hình
cửu khổng
Cửu Long
cửu lý hương
cửu lưu
Cửu Nghi
cửu nguyên
cửu nguyên khả tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 5:12:42