请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạch toán
释义
hạch toán
轧 <核算; 查对。>
勾稽 <同'钩稽'。>
钩稽; 核计; 核算 <企业经营上的核查计算。>
hạch toán giá thành
核计成本。
hạch toán lợi nhuận.
核计利润。
hạch toán giá thành
核算成本。
hạch toán tiền vốn
资金核算。
hạch toán kinh tế
经济核算。
随便看
đầy hơi
đầy hứa hẹn
đầy kho
đầy khê
đầy khắp núi đồi
đầy mây
đầy mình
đầy mồ hôi
đầy nhóc
đầy ninh ních
đầy năm
đầy phè
đầy rẫy
đầy sinh lực
đầy sức sống
đầy sức thuyết phục
đầy tháng
đầy thương tích
đầy tin tưởng
đầy triển vọng
đầy tràn
đầy trào
đầy trời
đầy tuổi
đầy tuổi tôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 19:20:48