请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạch toán kinh tế
释义
hạch toán kinh tế
经济核算 <企业经营管理的一种方式, 用货币来衡量经济活动中的劳动消耗、物资消耗和劳动的经济效果, 要求最充分、最合理地使用全部劳动力, 机器设备、原料、材料和资源等, 使它们能够发挥最大的经济 效果。>
随便看
động quan
động rồng
động rừng
động sinh học
động sản
động thai
động thiên
động thuỷ học
động thái
động thổ
động thổ làm nhà xúc phạm sao thái tuế
động thủ
động thực vật biển
động tiên
động tác
động tác lật người
động tác nhanh nhẹn
động tác phi ngựa
động tác quy định
động tác tự chọn
động tác võ thuật đẹp
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:24:28