请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạch toán kinh tế
释义
hạch toán kinh tế
经济核算 <企业经营管理的一种方式, 用货币来衡量经济活动中的劳动消耗、物资消耗和劳动的经济效果, 要求最充分、最合理地使用全部劳动力, 机器设备、原料、材料和资源等, 使它们能够发挥最大的经济 效果。>
随便看
trận quyết chiến
trận thi đấu lớn
trận thế
trận thế nghi binh
trận tiêu diệt
trận tuyến
trận tử chiến
trận ác chiến
trận đánh trực diện
trận đánh ác liệt
trận địa
trận địa sẵn sàng đón địch
trận địa địch
trập trùng
trật
trật bánh
trật con toán bán con trâu
trật khớp
trật lất
trật trưỡng
trật tự bị hỗn loạn
trật tự từ
trật đả
trắc
trắc bá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 5:25:45