请输入您要查询的越南语单词:
单词
trật tự từ
释义
trật tự từ
词序; 语序 <词在词组或句子里的先后次序。在汉语里, 词序是一种主要语法手段。词序的变动能使词组或句子具有不同的意义, 如'不完全懂'和'完全不懂', '我看他'和'他看我'。>
随便看
sao Vị
sao Đê
sao đang
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 2:00:40