请输入您要查询的越南语单词:
单词
trắc
释义
trắc
植
侧柏 <植物名。柏科侧柏属, 常绿乔木。高约二十公尺, 树干挺直, 叶形小, 鳞片状, 类似扁柏, 花单性, 雌雄同株, 实为球果, 栽培于庭园, 多作观赏用, 或充作篱笆。叶可做为清凉收敛剂, 种仁具有滋养、 润燥、镇静药效。>
测 <测量。>
恻 <悲伤。>
随便看
cấp số có hạng dương
cấp số cộng
cấp số giảm
cấp số hạn định
cấp số kép
cấp số liên
cấp số log
cấp số nhân
cấp số nhị thức
cấp số thay dấu
cấp số tăng
cấp số vô hạn
cấp số vô hạn định
cấp số vô định
cấp số điều hoà
cấp sự trung
cấp thiết
cấp thúc
cấp thường
cấp thấp
cấp thấp nhất
cấp thứ tự
cấp tiến
cấp trên
cấp tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 10:37:39