请输入您要查询的越南语单词:
单词
trật con toán bán con trâu
释义
trật con toán bán con trâu
差之毫厘, 谬以千里 <开始相差得很小, 结果会造成很大的错误。强调不能有一点儿差错。也说差以毫厘, 失之千里。>
随便看
cương thường
cương thổ
cương toả
cương trường
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
cước chuyển tiền
cước chú
cước gửi tiền
cước hàng hai chiều
cước khí
cước phí
cước phí bưu điện
cước phí gởi tiền
cước phí đường thuỷ
cước sắc
cước thống
cước tiền gởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:48:48