请输入您要查询的越南语单词:
单词
bằng chứng phụ
释义
bằng chứng phụ
旁证 <主要证据以外的证据; 侧面的证据。>
随便看
phù lưu
phù lục
phùn
phùng
phù nguy
phùn phụt
phù nề
phù phiếm
phù phiếm và kiêu ngạo
phù phép
phù phí
phù phù
phù phổi
phù quyết
phù rể
phù sa
phù sinh
phù tang
phù thuỷ
phù thuỷ nhỏ gặp phù thuỷ lớn
phù thũng
phù tiết
phù trì
phù trú
phù trầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 23:40:49