请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn hẹp
释义
hạn hẹp
短浅 <(对事物的认识和分析)狭窄而肤浅。>
tầm mắt hạn hẹp
目光短浅。
肤浅 <(学识)浅; (理解)不深。>
固 <鄙陋。>
hiểu biết hạn hẹp
固陋。
狭隘 <(心胸、气量、见识等)局限在一个小范围里; 不宽广; 不宏大。>
hiểu biết hạn hẹp.
见闻狭隘。
随便看
lấy can đảm
lấy chuẩn
lấy chính thức
lấy chồng
lấy chồng khác
lấy chồng theo chồng
lấy cung
lấy có
lấy công chuộc tội
lấy cảm tình
lấy cảnh
lấy cắp
lấy cắp bản quyền
lấy cớ
lấy danh
lấy danh nghĩa
lấy dài bù ngắn
lấy dự bị
lấy giống
lấy gáo đong nước biển
lấy gì
lấy gùi bỏ ngọc
lấy gốc làm ngọn
lấy hay bỏ
lấy hung bạo thay hung bạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:50:49