请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn hẹp
释义
hạn hẹp
短浅 <(对事物的认识和分析)狭窄而肤浅。>
tầm mắt hạn hẹp
目光短浅。
肤浅 <(学识)浅; (理解)不深。>
固 <鄙陋。>
hiểu biết hạn hẹp
固陋。
狭隘 <(心胸、气量、见识等)局限在一个小范围里; 不宽广; 不宏大。>
hiểu biết hạn hẹp.
见闻狭隘。
随便看
hiểu rõ thời thế mới là người tài giỏi
hiểu rõ tình hình
hiểu sai
doanh điền sứ
do chính nhà trồng
do con người gây ra
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
doi
dom
Dominica
Dominican
don
don don
don dỏn
dong
dong dỏng
do nhà nước cử
Do Thái
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 18:18:10