请输入您要查询的越南语单词:
单词
người tiếp khách
释义
người tiếp khách
傧相 <古代称接引宾客的人, 也指赞礼的人。>
陪客 <主人特邀来陪伴客人的人。>
知客; 知宾 <旧时帮助办喜事或丧事的人家招待宾客的人。有的地区叫知宾。>
随便看
hơn mọi người
hơn một chút
hơn người
hơn nhất
hơn nửa
hơn nữa
hơn phân nửa
hơn thiệt
hơn đời
hư
hư báo
hư chỉ
hư cấu
hư danh
hư hao
hư huyễn
hư hèn
hư hư thực thực
hư hại
hư hỏng
hư khí
hư không
hưng
hưng binh
hưng khởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 23:27:38