请输入您要查询的越南语单词:
单词
người tiếp khách
释义
người tiếp khách
傧相 <古代称接引宾客的人, 也指赞礼的人。>
陪客 <主人特邀来陪伴客人的人。>
知客; 知宾 <旧时帮助办喜事或丧事的人家招待宾客的人。有的地区叫知宾。>
随便看
dục tình
dục tú
dục tốc bất đạt
dục vọng
dụ dẫn
dụ dỗ
dụ dỗ gian dâm
dụ dỗ người gian dâm
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
dụ hàng
dụi
dụ khách
dụm
dụm đá thành non
dụng
dụng binh
dụng cụ
dụng cụ cân đong đo đếm
dụng cụ câu cá
dụng cụ cắt gọt
dụng cụ dò mìn
dụng cụ gia đình
dụng cụ hút thuốc
dụng cụ hốt rác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 6:01:22