请输入您要查询的越南语单词:
单词
người tiên phong
释义
người tiên phong
急先锋 <比喻积极领头的人。>
尖兵 <比喻工作上走在前面开创道路的人。>
旗手 <在行列前打旗子的人, 比喻领导人或先行者。>
Lỗ Tấn là người tiên phong của phong trào văn hoá mới.
鲁迅先生是新文化运动的旗手。
随便看
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
vì nể
vì rằng
vì sao
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:01:43