请输入您要查询的越南语单词:
单词
người tiên phong
释义
người tiên phong
急先锋 <比喻积极领头的人。>
尖兵 <比喻工作上走在前面开创道路的人。>
旗手 <在行列前打旗子的人, 比喻领导人或先行者。>
Lỗ Tấn là người tiên phong của phong trào văn hoá mới.
鲁迅先生是新文化运动的旗手。
随便看
đội thuyền
đội thương mại
đi tuần
đi tuần tra
đi tây
đi tìm nguồn gốc
đi tù
đi tả
đi tản bộ
đi tắt
đi tới
đi tới đi lui
đi từ từ
đi vay
đi viếng
đi vào
đi vào chỗ bế tắc
đi vào giấc mộng
đi vào khuôn khổ
đi vào khuôn phép
đi vào ngõ cụt
đi vào nề nếp
đi vào sản xuất
đi vòng
đi vòng tập kích địch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 14:06:16