请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần công
释义
thần công
神功; 神效 <惊人的效验。>
神工 <形容建筑、雕塑等技能的精巧。也说神工鬼斧。>
随便看
dũng mãnh phi thường
dũng mãnh tiến lên
dũng sĩ
dũng tâm
dũng tướng
dũng đảm
dơ
dơ bẩn
dơ duốc
dơ dáng
dơ dáng dại hình
dơ dáng dạng hình
dơ dáy
dơ dói
dơi
dư
dưa
dưa biển
dưa bở
dưa chua
dưa chuột
dưa chuột muối
dưa chín cuống rụng
dưa cải
dưa gang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:25:53