请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần công
释义
thần công
神功; 神效 <惊人的效验。>
神工 <形容建筑、雕塑等技能的精巧。也说神工鬼斧。>
随便看
chũn chĩn
chơ chỏng
chơi
chơi bi-da
chơi bài
chơi bóng
chơi bạc
chơi bạc mạng
chơi bập bênh
chơi bời
chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
chơi bời lêu lổng
chơi bời trăng hoa
chơi chán
chơi chữ
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
chơi gái
chơi hè
chơi họ
chơi hội
chơi không phải trả tiền
chơi khăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 10:09:59