请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưa chuột
释义
dưa chuột
菜瓜 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子心脏形, 花黄色。果实长形或椭圆形, 皮白绿色, 是一种蔬菜。>
瓜 <葫芦科植物, 茎蔓生, 叶子像手掌, 花多是黄色, 果实可以吃。种类很多, 如西瓜、南瓜、冬瓜、黄瓜等。>
黄瓜 <一年生草本植物, 茎蔓生, 有卷须, 叶子互生, 花黄色。果实圆柱形, 通常有刺, 成熟时黄绿色。是普通蔬菜。>
随便看
hết sức vui mừng
hết sức yên tĩnh
hết tang
hết thuốc chữa
hết tháng
hết thảy
hết thảy mọi nghề
hết thời
hết tiếng
hết tiền
hết tiền hết của
hết tiệt
hết trách nhiệm
hết tầm mắt
hết tốc lực
hết vé
hết xu
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 6:30:20