请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần dược
释义
thần dược
灵丹妙药 <灵验有效的奇药。迷信的人认为这种药能治百病。比喻能解决一切问题的办法。也说灵丹圣药。>
妙药 <灵验的药。>
圣药 <迷信的人指灵验的药。>
linh đan thần dược.
灵丹圣药。
随便看
thư tạ lỗi
thư tịch
thư từ
thư từ qua lại
thư từ tin tức
thư từ và tin tức
thư uyển
thư viết tay
nhảy cầu
nhảy cẫng
nhảy cỡn
nhảy dài
nhảy dây
nhảy dù
nhảy hàng
nhảy lấy đà
nhảy lầu tự sát
nhảy múa tập thể
nhảy mũi
nhảy nhánh
nhảy nhót
nhảy nước
nhảy qua
nhảy rum-ba
nhảy sào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:57:45