请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần dược
释义
thần dược
灵丹妙药 <灵验有效的奇药。迷信的人认为这种药能治百病。比喻能解决一切问题的办法。也说灵丹圣药。>
妙药 <灵验的药。>
圣药 <迷信的人指灵验的药。>
linh đan thần dược.
灵丹圣药。
随便看
còng còng
còng lưng
còng quèo
còng tay
ô-tô điện
ô tục
ô uế
ô vuông
ô vạch
ô-xa-dôn
ô-xit các-bon
ô-xy hoá
ô-xít các-bon
ô-xít-các-bon
ô-zôn
ô ô
ô đầu
ô đậu
õng
õng ẹo
ù
ùa
ùa theo
ùa đến
ù cạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:54:26