请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần Giê-hô-va
释义
thần Giê-hô-va
耶 <希伯来人信奉的犹太教中最高的神。基督教'旧约'中用做上帝的同义词。>
耶和华 <希伯来人信奉的犹太教中最高的神。基督教'旧约'中用做上帝的同义词。>
随便看
giấy đánh máy
giấy đính kèm
giấy đăng ký kết hôn
giấy đặt hàng
giấy ảnh
giầm
giần
giần dày
giần thưa
giầu
giầu cau
giầy
giầy cao su
giầy chật
giầy cũ
giầy cỏ
giầy dầu
giầy gọn nhẹ
giầy không dây
giầy không thấm nước
ngập nước
ngập úng
ngập đầu
ngật ngưỡng
ngậu xị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:25:53