请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỷ sa-tăng
释义
quỷ sa-tăng
撒旦 <基督教用语, 指魔鬼。(希伯来sātān)。>
魔鬼<宗教或神话传说里指迷惑人、害人性命的鬼怪, 比喻邪恶的势力。>
随便看
đốt lò
đốt lửa
đốt lửa báo động
đốt lửa hiệu
đốt ngón tay
đốt ngải cứu
đốt nhang
đốt nương
đốt nến làm đuốc đi chơi đêm
đốt phá
đốt pháo
đốt phăng
đốt quách cho rồi
đốt rẫy gieo hạt
đốt rừng làm rẫy
đốt sách
đốt sách chôn người tài
đốt sách chôn nho
đốt sóng
đốt sạch phá trụi
đốt tiền giấy
đốt trực tiếp
đốt vàng
đốt xương sống
đốt xương sống cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:07:44