请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỷ sứ
释义
quỷ sứ
书
魑魅 <传说中指山林里能害人的妖怪。>
ma vương quỷ sứ; đồ đầu trâu mặt ngựa.
魑魅魍魉(指各种各样的坏人)。
夜叉; 药叉 <佛教指恶鬼, 后来用来比喻相貌丑陋、凶恶的人。也译作药叉。>
小鬼 <鬼神的差役(迷信)。>
鬼子 <对侵略中国的外国人的憎称。>
随便看
chuyển động chậm dần
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
chuyển động giảm tốc
chuyển động lệch hướng
chuyển động máy móc
chuyển động mặt phẳng
chuyển động ngược
chuyển động ngược lại
chuyển động thẳng
chuyển động tròn
chuyển động trượt
chuyển động tuần hoàn
chuyển động tại chỗ
chuyển động đơn giản
chuyển động đều
chuyện
chuyện bi thương
chuyện bé xé ra to
chuyện bí mật
chuyện bí ẩn
chuyện bất bình
chuyện bất công
chuyện bất ngờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:03:05