请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra gì
释义
ra gì
老几 <用于反问, 表示在某个范围内数不上、不够格(多用于自谦或轻视别人)。>
tôi không được đâu, bọn họ có xem tôi ra gì đâu?
我不行, 在他们中间我算老几?
象什么; 不象样; 不象话 <不合乎道理或情理。>
没出息; 不成器 <不上进﹑不务正业。>
不当一回事儿。
随便看
tình thú
tình thơ ý hoạ
tình thư
tình thương
tình thật
tình thế
tình thế bế tắc
tình thế căng thẳng
tình thế khó khăn
tình thế nguy hiểm
tình thế nguy kịch hết phương cứu vãn
tình thế trói buộc
tình thế xấu
tình thực
tình tiết
tình tiết lắt léo
tình tiết ngầm hiểu
tình tiết vở kịch
tình tiết vụ án
tình trong như đã mặt ngoài còn e
tình trường
tình trạng bi thảm
tình trạng bình thường
tình trạng bệnh
tình trạng cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 19:11:50