请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra gì
释义
ra gì
老几 <用于反问, 表示在某个范围内数不上、不够格(多用于自谦或轻视别人)。>
tôi không được đâu, bọn họ có xem tôi ra gì đâu?
我不行, 在他们中间我算老几?
象什么; 不象样; 不象话 <不合乎道理或情理。>
没出息; 不成器 <不上进﹑不务正业。>
不当一回事儿。
随便看
bầu giời
bầu gánh
bầu hồ lô
bầu khí quyển
bầu không khí
bầu lại
bầu lọc
bầu lọc không khí tự động
bầu lửa
bầu nhuỵ
bầu nước
bầu nậm
bầu rượu
bầu thuỷ ngân
bầu thuỷ tinh
bầu trời
bầu trời bao la
bầu trời cao
bầu trời mênh mông
bầu trời quang đãng
bầu trời sao
bầu trời xanh
bầu tâm sự
bầu đoàn thê tử
bầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:56:52