请输入您要查询的越南语单词:
单词
gon chiếu
释义
gon chiếu
席篾 <用苇子、竹子、高粱秆等的劈开而成的细长的薄片, 用来编席、篓子等。>
随便看
cam đường
Ca-mơ-run
can
Canada
Ca-na-đa
Can-be-ra
Canberra
cancer
can chi
can dầu
can dầu phụ
can dự
can gián
cang trường
ca ngày
ca ngâm
can gì
cang đầu
ca ngợi
ca ngợi và hâm mộ
canh
canh ba
canh ba nửa đêm
canh bạc
canh chầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 14:07:33