请输入您要查询的越南语单词:
单词
Greenland
释义
Greenland
格陵兰 <格陵兰岛属丹麦的岛屿, 位于北大西洋加拿大东北。岛屿的绝大部分在北极圈以内。在10世纪时被艾里克和瑞得首次发现, 为世界上最大的岛屿。>
随便看
nồi áp suất
nồi đun nước
nồi đáy
nồi đúc đồng
nồi đất
nồm
nồng
nồng cháy
nồng cốt
nồng hậu
nồng nhiệt
nồng nàn
nồng nặc
nồng nỗng
nồng nực
nồng thắm
nồng đượm
nổi
nổi bật
nổi bật giữa đám đông
nổi bật đặc biệt
nổi bệnh
nổi bọt
nổi cáu
nổi cơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:15:14