请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra hồn
释义
ra hồn
成气候 <比喻有成就或有发展前途(多用于否定式)。>
象样 <有一定的水平; 够一定的标准。>
随便看
nhạt như nước ốc
nhạt nhạt
nhạt nhẽo
nhạt nhẽo với
nhạt phèo
nhạy
nhạy bén
nhạy cảm
nhạy miệng
nhạy mồm nhạy miệng
nhạy tay
nhả
nhảm
nhảm nhí
nhảng
nhả ngọc phun châu
nhảnh
nhả ra
nhảy
nhảy cao
nhảy chân sáo
thu hoạch trong năm
thuốc hút
thuốc hút tẩu
thuốc hạ nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:29:41