请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra hồn
释义
ra hồn
成气候 <比喻有成就或有发展前途(多用于否定式)。>
象样 <有一定的水平; 够一定的标准。>
随便看
nai an-xet
nai mẹ
nai nịt
Nairobi
Nai-rô-bi
nai sừng tấm
nai sừng tấm Bắc Mỹ
nai trắng
nam
Nam ai
nam bán cầu
Nam Bình
Nam Băng Dương
nam bắc
Nam Bắc triều
nam bộ
nam châm
nam châm nhân tạo
nam châm vĩnh cửu
nam cực
nam cực quyền
Nam Dương
nam giới
Nam Hàn
nam hàn đới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:32:50