请输入您要查询的越南语单词:
单词
rau cải bắp
释义
rau cải bắp
洋白菜; 甘蓝 <二年生草本植物, 叶子宽而厚, 一般是蓝绿色, 表面有蜡质, 花黄白色。变种很多, 可做蔬菜, 如结球甘蓝、花椰菜、苤蓝等。>
随便看
không phức tạp
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
không quan trọng
không quan trọng gì
không quan tâm
không quen
không quen biết
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
không quân
không quên
không quản
không quả quyết
không ra gì
không ra hồn
không ra hồn ra dáng
không ra hồn ra dáng gì cả
không ra khỏi nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/26 2:10:10