请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa anh hùng
释义
chủ nghĩa anh hùng
英雄主义 <凡崇拜个人, 以英雄为最高人格的表现, 或以个人为一切活动中心的, 都称为"英雄主义"。>
随便看
thổ tả
thổ tục
thổ âm
thổ đương qui
thổ địa
thỗn thễn
thỗn thện
thộc
thộn
thộp
thớ
thới
thớ lợ
thớ ngang
thớ nứt
thớt
thớt cối dưới
thớt cối trên
thớ thịt
thớt thớt
thờ
thờ cúng
thời
thời biểu
thời buổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:54:53