请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân công
释义
nhân công
劳力 <有劳动能力的人。>
人工; 劳工 <人力; 人力做的工。>
sửa con mương này phải dùng rất nhiều nhân công.
修建这个渠道需用很多人工。 人手; 做手 <做事的人。>
không đủ nhân công.
人手不足。
壮工 <从事简单体力劳动的没有专门技术的工人。>
随便看
bạch đinh
bạch điến
bạch điến phong
bạch đàn chanh
bạch đái
bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm
bạch đầu như tân
bạch đồng nam
bạch đới
bạc hạnh
bạch ốc
bạch ốc khởi công khanh
bạch ốc phát công khanh
Bạc Liêu
bạc lạng
bạc lẻ
bạc lực
bạc màu
bạc mày
bạc má
bạc mặt
bạc mệnh
bạc nghĩa
bạc nguyên chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 19:51:20