请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân công
释义
nhân công
劳力 <有劳动能力的人。>
人工; 劳工 <人力; 人力做的工。>
sửa con mương này phải dùng rất nhiều nhân công.
修建这个渠道需用很多人工。 人手; 做手 <做事的人。>
không đủ nhân công.
人手不足。
壮工 <从事简单体力劳动的没有专门技术的工人。>
随便看
chất lượng thường
chất lượng thấp
chất lượng tiếng
chất lượng trung bình
chất lượng tốt
chất lượng vật phẩm
chất lắng
chất lỏng
chất men
chất môi giới
chất mùn
chất nghi
chất nghiện
chất nguyên chất
chất nguyên sinh
chất ngà
chất nhiễm mặn
chất như núi
chất nhậy
chất nhớt
chất nhờn
chất nhựa
chất ni-cô-tin
chất nước
chất nổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 4:34:44