请输入您要查询的越南语单词:
单词
bếp sử dụng năng lượng mặt trời
释义
bếp sử dụng năng lượng mặt trời
太阳炉 <把太阳能直接变为热能的炊事装置。常见的是由很多块平面反射材料构成一个抛物面, 使阳光聚焦在锅底而产生大量热能。也叫太阳灶。>
随便看
dẹt
dẻ
dẻo
dẻo chân
dẻo dai
dẻo dang
dẻo mồm dẻo miệng
dẻo nhẹo
dẻo tay
dẽ
dẽ dàng
dế
dế chó
dế cơm
dế lửa
dế mèn
dế mọi
dế nhũi
dết
dế than
dế và kiến
dềnh dàng
dễ
dễ bàn
dễ bàn bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 7:49:34