请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân từ
释义
nhân từ
慈悲 <慈善和怜悯(原来是佛教用语)。>
大仁 <非常仁慈。>
仁慈 <仁爱慈善。>
cụ già nhân từ.
仁慈的老人。
善心 <好心肠。>
随便看
xa thẳm
xa tiền tử
xa tít
xa tít tắp
xa tưởng
xa tắp
xa vọng
xa vời
xa xa
xa xôi
xa xôi hẻo lánh
xa xăm
xa xăm vời vợi
xa xưa
xa xỉ
xa xỉ cực độ
xa xỉ phẩm
xa xứ
xay
xay lúa
xay ngũ cốc
xay thóc
xa đầu đề
xa đề
xcăng-đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 8:19:31