请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuy nhiên
释义
tuy nhiên
然而。<转折连词。用在子句头, 表示虽然有前句所叙述的事情, 却亦有末句所表达的状况﹑行为等。>
随便看
chung thân
chung thẩm
chung tiết
chung tiền
chung tình
chung tú
chung vui
chung vốn
chung với
chung ái
chung ý kiến
chung điểm
chung đúc
chung đỉnh
chung đụng
chu niên
chu sa
chu san
Chu Thuỷ
chu toàn
chu tri
chu trần
chu tuyền
chu tất
chu tần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:18:06