请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân viên kế toán
释义
nhân viên kế toán
会计师 <旧时由政府发给执照并受当事人委托执行会计业务的自由职业者, 主要职务是查核账目, 设计会计制度等。>
账房; 账房儿 <在账房管理银钱货物出入的人。>
随便看
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:50