请输入您要查询的越南语单词:
单词
bôi
释义
bôi
揞 <用药面儿或其他粉末敷在伤口上。>
搽 <用粉末、油类等涂(在脸上或手上等)。>
傅 <附着; 加上。>
刮 <在物体表面上涂抹(多用糨糊一类稠东西)。>
bôi hồ
刮糨子
抹; 擦 <涂抹。>
bôi một ít thuốc mỡ.
抹上点药膏。 扑 <拍打; 拍。>
上; 涂 <使油漆、颜色、脂粉、药物等附着在物体上。>
bôi thuốc.
上药。
bôi màu.
上颜色。
外敷 <(把药膏等)涂抹在患处。>
随便看
chưa từng thấy
chưa việc gì
chưa vợ
chưa xong
chưa xuất chuồng
chưa xảy ra
chưa xứng
chưa đi đến đâu
chưa đánh véc-ni
chưa đánh đã bại
chưa đánh đã tan
chưa đâu vào đâu cả
chưa đính hôn
chưa đóng dấu
chưa được
chưa đạt
chưa đến Hoàng hà thì chưa cam lòng
chưa đủ
chưa đủ cỡ
chưa đủ số
chư hầu
chư linh
chưn
chưng
chưng bày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:59:01