请输入您要查询的越南语单词:
单词
bó xương
释义
bó xương
接骨 <中医指用一定的手法(必要时配合药物和器械)把折断的骨头接起来使它逐渐复原。>
正骨 <中医指用推、拽、按、捺等手法治疗骨折、脱臼等疾病的医术。>
随便看
giá sấy
giá sỉ
giát
giát giường
giát giường bằng thừng cọ
giá thoả thuận
giá thành
giá thú
giá thấp
giá thầu
giá thầu thấp nhất
giá thị trường
giá tiền
giá tiền công
giá treo
giá treo chuông
giá treo cổ
giá treo khánh
giá trị
giá trị cao
giá trị con người
giá trị của tham số
giá trị gần đúng
giá trị liên thành
giá trị sản lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 17:33:07