请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cải cách
释义
chủ nghĩa cải cách
改良主义 <反对从根本上推翻不合理的社会制度, 主张在原有社会制度的基础上加以改善的思想。>
随便看
kỳ thi
kỳ thi cuối cùng
kỳ thuỷ
kỳ thú
kỳ thị
kỳ thị chủng tộc
kỳ thực
kỳ tài
kỳ tích
kỳ tướng
kỳ tượng
kỳ văn
kỳ vĩ
kỳ vọng
kỳ vọng cao
kỳ yên
kỳ án
kỳ đà
kỳ đà cản mũi
kỳ đài
kỳ đảo
kỳ ảo
kỵ
kỵ binh dũng mãnh
kỵ huý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:37:25