请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỳ tích
释义
kỳ tích
奇迹 <想象不到的不平凡的事情。>
trí tuệ và sức mạnh của quần chúng có thể sáng tạo nên những kỳ tích trong lịch sử nhân loại.
群众的智慧和力量可以创造出人类历史上的奇迹。
随便看
Guatemala
Guinea
Guinea Bissau
Guy-a-na
Guyana
Guy-an thuộc Pháp
guốc
guốc cà kheo
guốc gỗ
guốc trượt bùn
guồng
guồng chỉ
guồng cuốn chỉ
guồng cuốn sợi
guồng máy
guồng nước
guồng quay tơ
guồng sợi
gà
gà bay trứng vỡ
gà bông
gà chó không yên
gà chưng
gà chạ
gà chọi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:40