请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỳ đà
释义
kỳ đà
大蜥蜴 <爬行动物, 身体表面有细小鳞片, 有四肢, 尾巴细长, 容易断。雄的背面青绿色, 有黑色直纹数条, 雌的背面淡褐色, 两侧各有黑色直纹一条, 腹面都呈淡黄色。生活在草丛中, 捕食昆虫和其他小动物。 通称四脚蛇。>
随便看
giấy tờ
giấy tờ mua bán đất
giấy tờ nhà đất
giấy uỷ nhiệm
giấy uỷ quyền
giấy vay
giấy vay nợ
giấy viết bản nháp
giấy viết bản thảo
giấy viết thư
giấy vàng
giấy vàng bạc
giấy vào cửa
giấy vân mẫu
giấy vơ-lanh
giấy vẽ
giấy vệ sinh
giấy xin
giấy xin phép nghỉ
giấy xác nhận
giấy ô vuông
giấy ăn
giấy ăn xin
giấy Đạo Lâm
giấy đi đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:04:58