请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháo nước
释义
tháo nước
抽干 <把水抽掉。>
tháo nước ruộng ra chuẩn bị gặt.
抽干稻田准备收割。
排泄 <使雨水、污水等流走。>
宣泄 <使积水流出去。>
随便看
xà xẻo
xà ích
xà đôi
xà đơn
xá
xác
xác chết
xác chết cứng
xác chết trôi
xác chết vùng dậy
xác chết đói
xác chứng
xác cốt
xác cổ
xách
xá chi
xách theo
xách đèn
xách động
xác khô
xác không rữa
xác lập
xác minh
xác nguyên hình
xác người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 3:15:30