请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháo nước
释义
tháo nước
抽干 <把水抽掉。>
tháo nước ruộng ra chuẩn bị gặt.
抽干稻田准备收割。
排泄 <使雨水、污水等流走。>
宣泄 <使积水流出去。>
随便看
bàng quang
bàng thính
bàng tiếp
bà nguyệt
bành
bành bành
bàn hoàn
bành trướng
bành-tô
bà nhà
bàn hãm
bàn hướng dẫn
bà nhạc
bàn học
bàn khuẩn
bàn khám bệnh
bàn khéo
Bàn Khê
bàn kéo
bàn luận
bàn luận sôi nổi
bàn luận sơ qua
bàn luận tập thể
bàn luận viển vông
bàn là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 22:05:22