请输入您要查询的越南语单词:
单词
chào lại
释义
chào lại
还礼; 回礼 <回答别人的敬礼。>
thủ tướng chào lại lính gác.
首长向站岗的卫兵回了个礼。
随便看
bé mọn
bé mới sinh
bén
bén bảng
bén duyên
bé ngoan
bén gót
bé người
bé người to con mắt
bé người to gan
bén hơi
bé nhỏ
bén lửa
bén mùi
bén mùi đời
bén mảng
bén ngót
bén nhậy
bén rễ
béo
béo bệu
béo bở
béo chắc
béo gầy
béo húp híp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 8:39:11