请输入您要查询的越南语单词:
单词
phổi
释义
phổi
肺; 肺脏; 肺腑 <人和高等动物的呼吸器官。人的肺在胸腔中, 左右各一, 和支气管相连。由心脏出来含有二氧化碳的血液经肺动脉到肺泡内进行气体交换, 变成含有氧气的血液, 经肺静脉流回心脏。>
随便看
thế lực hung bạo
thế lực hung tàn
thế lực hung áo
thế lực nganh nhau
thế lực suy tàn
thế lực tàn ác
thế lực địa chủ
thế mà
thế mạng
thế mạnh như nước
thế mạnh áp đảo
thế nghiệp
thế nhân
thế như chẻ tre
thế nhưng
thế niệm
thế nào
thế nào cũng
thế nào cũng phải
thế nào cũng được
thế nào là
thế nào đi nữa
thế này
thế núi hiểm trở
thế năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 20:09:15