请输入您要查询的越南语单词:
单词
phổi
释义
phổi
肺; 肺脏; 肺腑 <人和高等动物的呼吸器官。人的肺在胸腔中, 左右各一, 和支气管相连。由心脏出来含有二氧化碳的血液经肺动脉到肺泡内进行气体交换, 变成含有氧气的血液, 经肺静脉流回心脏。>
随便看
thuế phụ thu
thuế quan
thuế qua đường
thuế quán hàng
thuế ruộng
thuế rượu
thuế suất
thuế sát sinh
thuế tem
thuế thu nhập
thuế thân
thuế thổ trạch
thuế tiêu phí
thuế trước bạ
thuế trực thu
thuế trực tiếp
thuế tồn kho
thuế vụ
thuế vụ thu
thuế xuất bản
thuế xuất cảng
thuế xuất nhập khẩu
thuế đinh
thuế đánh theo giá
thuế đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:31:55