请输入您要查询的越南语单词:
单词
phồn thịnh
释义
phồn thịnh
繁华 <(城镇、街市)繁荣热闹。>
thành phố này càng ngày càng phồn thịnh.
这个城市越来越繁盛了。 繁闹 <繁荣热闹。>
繁荣; 蓬勃 <(经济或事业)蓬勃发展; 昌盛。>
繁盛; 华 <繁荣兴盛。>
奂 <盛; 多。>
火红 <形容旺盛或热烈。>
欣欣 <形容茂盛。>
兴旺 <兴盛; 旺盛。>
随便看
rượt đuổi
rượu
rượu bia
rượu bran-đi
rượu bạc hà
rượu bọt
rượu chát
rượu chát trắng
rượu chè be bét
rượu chưa lọc
rượu cái
rượu có ga
rượu cô-nhắc
rượu cũ
rượu cưới
rượu cẩm
rượu cồn
rượu dư
rượu Dương Cao
rượu giao bôi
rượu gia vị
rượu gạo
rượu hoa quả
rượu hoa điêu
rượu hổ cốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 4:16:14