请输入您要查询的越南语单词:
单词
phồng
释义
phồng
打泡 <手脚等部分由于磨擦而起泡。>
mới cắt lúa mì có nửa buổi mà đã phồng cả tay.
才割了半天麦子, 手就打泡了。
trong lúc hành quân, chân anh ấy đã bị phồng rộp cả.
在行军中, 他脚上打了泡。
廓张 <扩散; 扩大。>
鼓起; 胀大。
随便看
tu tiên
tu tu
tu tâm dưỡng tánh
tu tại gia
tu từ
tu từ học
Tu-va-lu
Tuvalu
tu viện
tuy
Tuy An
tuy hai mà một
Tuy Hà
tuy là
tuy nhiên
Tuy-ni-di
Tuy-nít
Tuy Phong
Tuy Phước
tuy rằng
tuy thế
tuy vậy
tuyên bố
tuyên bố chính thức
tuyên bố kết thúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:26:20