请输入您要查询的越南语单词:
单词
phồng
释义
phồng
打泡 <手脚等部分由于磨擦而起泡。>
mới cắt lúa mì có nửa buổi mà đã phồng cả tay.
才割了半天麦子, 手就打泡了。
trong lúc hành quân, chân anh ấy đã bị phồng rộp cả.
在行军中, 他脚上打了泡。
廓张 <扩散; 扩大。>
鼓起; 胀大。
随便看
đường đường chính chính
đường đạn
đường đất
đường đắp
đường đắp nổi
đường đẳng khuynh
đường đẳng lực
đường đẳng nhiệt
đường đẳng thiên
đường đẳng thế
đường đẳng áp
đường đọng nước
đường đỏ
đường đối cực
đường đối ứng
đường đổ dốc
đường đột
đường đời
đường đợi
đường ảo
đường ống
đường ống cấp nước
đường ống dẫn
đường ổ gà
được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:50:46